轉場

zhuǎn chǎng chuyển tràng

Hán Việt: chuyển tràng · Pinyin: zhuǎn chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 轉場 huǎnchǎng n. <thea.> transition (between sets/scenes/etc.)