轉宗

chuyển tông

Hán Việt: chuyển tông

Tổng quan

(術語)與改宗同。☸

Cấu tạo: 转 (chuyển) + 宗 (tông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)與改宗同。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

宗㫖 · 宗主 · 宗乘 · 宗亲 · 宗人 · 宗令 · 宗仰 · 宗依