转宗 chuyển tông Hán Việt: chuyển tông Tổng quan chuyển tông (術語)與改宗同。☸ Cấu tạo: 转 (chuyển) + 宗 (tông)Hán Việtchuyển tôngCấu tạo转 + 宗 · chuyển + tông nghĩa thành phần: chuyển + tông Nghĩa ViệtCihui chuyển tông (術語)與改宗同。☸