轉對 zhuǎn duì · chuyển đối Hán Việt: chuyển đối · Pinyin: zhuǎn duì Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 對 (đối)Pinyinzhuǎn duìHán Việtchuyển đốiCấu tạo轉 + 對 · chuyển + đối nghĩa thành phần: chuyển + đối