轉屍 zhuǎn shī · chuyển thi Hán Việt: chuyển thi · Pinyin: zhuǎn shī Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 屍 (thi)Pinyinzhuǎn shīHán Việtchuyển thiCấu tạo轉 + 屍 · chuyển + thi nghĩa thành phần: chuyển + thi