轉賬
chuyển trướng
Hán Việt: chuyển trướng · Pinyin: zhuǎn zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不以現金收付款項,僅在帳簿上轉載。也作「轉賬」。
Eng
- Cihui 轉帳 huǎnzhàng* v.o. transfer accounts
Hán Việt: chuyển trướng · Pinyin: zhuǎn zhàng