轉干

chuyển kiền

Hán Việt: chuyển kiền

Tổng quan

lên biên chế; vào biên chế

Cấu tạo: 转 (chuyển) + 干 (kiền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vào biên chế

Từ liên quan

Gần nghĩa

干与 · 干么 · 干了 · 干事 · 干产 · 干亲 · 干人 · 干仗