转干 chuyển kiền Hán Việt: chuyển kiền Tổng quan lên biên chế; vào biên chế。轉為國家幹部編製。 Cấu tạo: 转 (chuyển) + 干 (kiền)Hán Việtchuyển kiềnCấu tạo转 + 干 · chuyển + kiền nghĩa thành phần: chuyển + kiền Nghĩa ViệtCihui lên biên chế; vào biên chế。轉為國家幹部編製。