轉座 zhuǎn zuò · chuyển tọa Hán Việt: chuyển tọa · Pinyin: zhuǎn zuò Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 座 (tọa)Pinyinzhuǎn zuòHán Việtchuyển tọaCấu tạo轉 + 座 · chuyển + tọa nghĩa thành phần: chuyển + tọa