轉往

zhuǎn wǎng chuyển vãng

Hán Việt: chuyển vãng · Pinyin: zhuǎn wǎng

Tổng quan

thay đổi (sang chặng cuối của hành trình)

Cấu tạo: (chuyển) + (vãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thay đổi (sang chặng cuối của hành trình)

Eng

  • CC-CEDICT to change (to final stretch of journey)
  • Cihui to change (to final stretch of journey)