轉想 chuyển tưởng Hán Việt: chuyển tưởng Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 想 (tưởng)Hán Việtchuyển tưởngCấu tạo轉 + 想 · chuyển + tưởng nghĩa thành phần: chuyển + tưởng Nghĩa EngCihui 轉想 huǎnxiǎng v. think over