轉播車 chuyển bá xa Hán Việt: chuyển bá xa Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 播 (bá) + 車 (xa)Hán Việtchuyển bá xaCấu tạo轉 + 播 + 車 · chuyển + bá + xa nghĩa thành phần: chuyển + bá + xa Nghĩa EngCihui 轉播車 huǎnbōchē n. broadcast van M:³liàng