轉數

zhuǎn shù chuyển sổ

Hán Việt: chuyển sổ · Pinyin: zhuǎn shù

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 轉數 zhuànshù n. <mach.> revolution; rotation