轉晃 zhuǎn huǎng · chuyển hoảng Hán Việt: chuyển hoảng · Pinyin: zhuǎn huǎng Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 晃 (hoảng)Pinyinzhuǎn huǎngHán Việtchuyển hoảngCấu tạo轉 + 晃 · chuyển + hoảng nghĩa thành phần: chuyển + hoảng