转历 chuyển lịch Hán Việt: chuyển lịch Tổng quan Cấu tạo: 转 (chuyển) + 历 (lịch)Hán Việtchuyển lịchCấu tạo转 + 历 · chuyển + lịch nghĩa thành phần: chuyển + lịch