轉杯 zhuǎn bēi · chuyển bôi Hán Việt: chuyển bôi · Pinyin: zhuǎn bēi Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 杯 (bôi)Pinyinzhuǎn bēiHán Việtchuyển bôiCấu tạo轉 + 杯 · chuyển + bôi nghĩa thành phần: chuyển + bôi