轉柵 chuyển sách Hán Việt: chuyển sách Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 柵 (sách)Hán Việtchuyển sáchCấu tạo轉 + 柵 · chuyển + sách nghĩa thành phần: chuyển + sách Nghĩa EngCihui 轉柵 huànzhà n. turnstile