轉漏

zhuǎn lòu chuyển lậu

Hán Việt: chuyển lậu · Pinyin: zhuǎn lòu

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (lậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ khoảng thời gian ngắn ngủi (Lậu là loại đồng hồ đếm thời gian bằng giọt nước thời xưa). chuyển lậu chuyển lậu ☆Chỉ khoảng thời gian ngắn ngủi (Lậu là loại đồng hồ đếm thời gian bằng giọt nước thời xưa).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 漏,用銅壺製成的滴漏。轉漏指一滴漏前後轉移的頃刻。比喻極短的時間。《漢書.卷九九.王莽傳上》:「即日罷退高安侯董賢,轉漏之間,忠策輒建,綱紀咸張。」