轉病 zhuǎn bìng · chuyển bệnh Hán Việt: chuyển bệnh · Pinyin: zhuǎn bìng Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 病 (bệnh)Pinyinzhuǎn bìngHán Việtchuyển bệnhCấu tạo轉 + 病 · chuyển + bệnh nghĩa thành phần: chuyển + bệnh Nghĩa EngCihui 轉病 huǎnbìng v.o. become ill