轉登 zhuǎn dēng · chuyển đăng Hán Việt: chuyển đăng · Pinyin: zhuǎn dēng Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 登 (đăng)Pinyinzhuǎn dēngHán Việtchuyển đăngCấu tạo轉 + 登 · chuyển + đăng nghĩa thành phần: chuyển + đăng