轉盼

zhuǎn pàn chuyển phán

Hán Việt: chuyển phán · Pinyin: zhuǎn pàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (phán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一轉眼。比喻極短的時間。宋.陸游〈九月十六日夜夢駐軍河外遣使招降諸城覺而有作〉詩:「朔風卷地吹急雪,轉盼玉花深一丈。」也作「轉瞬」、「轉眼」。

Eng

  • Cihui 轉盼 huǎnpàn v. turn the eyes