轉碟 zhuǎn dié · chuyển điệp Hán Việt: chuyển điệp · Pinyin: zhuǎn dié Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 碟 (điệp)Pinyinzhuǎn diéHán Việtchuyển điệpCấu tạo轉 + 碟 · chuyển + điệp nghĩa thành phần: chuyển + điệp Nghĩa EngCihui 轉碟 huàndié v.o. (acrobatic) plate-spinning