轉節

zhuǎn jié chuyển tiết

Hán Việt: chuyển tiết · Pinyin: zhuǎn jié

Tổng quan

(giải phẫu) đốt chuyển

Cấu tạo: (chuyển) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) đốt chuyển