轉系
chuyển hệ
Hán Việt: chuyển hệ · Pinyin: zhuǎn xì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 學生從一系轉到同校別的系就讀。
Eng
- Cihui 轉系 huǎnxì v.o. transfer from one department to another (of a college student)
Hán Việt: chuyển hệ · Pinyin: zhuǎn xì