轉給 zhuǎn gěi · chuyển cấp Hán Việt: chuyển cấp · Pinyin: zhuǎn gěi Tổng quan chuyển cho Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 給 (cấp)Pinyinzhuǎn gěiHán Việtchuyển cấpCấu tạo轉 + 給 · chuyển + cấp nghĩa thành phần: chuyển + cấp Nghĩa ViệtCihui chuyển choEngCC-CEDICT to pass on toCihui to pass on to