轉胞 zhuǎn bāo · chuyển bào Hán Việt: chuyển bào · Pinyin: zhuǎn bāo Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 胞 (bào)Pinyinzhuǎn bāoHán Việtchuyển bàoCấu tạo轉 + 胞 · chuyển + bào nghĩa thành phần: chuyển + bào