轉脫 zhuǎn tuō · chuyển thoát Hán Việt: chuyển thoát · Pinyin: zhuǎn tuō Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 脫 (thoát)Pinyinzhuǎn tuōHán Việtchuyển thoátCấu tạo轉 + 脫 · chuyển + thoát nghĩa thành phần: chuyển + thoát