轉致

zhuǎn zhì chuyển trí

Hán Việt: chuyển trí · Pinyin: zhuǎn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 轉致 zhuǎnzhì v. convey/send (messages) through another person