轉藏 zhuǎn cáng · chuyển tàng Hán Việt: chuyển tàng · Pinyin: zhuǎn cáng Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 藏 (tàng)Pinyinzhuǎn cángHán Việtchuyển tàngCấu tạo轉 + 藏 · chuyển + tàng nghĩa thành phần: chuyển + tàng Nghĩa ViệtCihui chuyển tạng (儀式)轉讀大藏經也。轉藏與看藏不同,看者,每行閱過,自首徹尾。轉者唯讀每卷之初中後數行而已。見轉讀條。☸