轉補 zhuǎn bǔ · chuyển bổ Hán Việt: chuyển bổ · Pinyin: zhuǎn bǔ Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 補 (bổ)Pinyinzhuǎn bǔHán Việtchuyển bổCấu tạo轉 + 補 · chuyển + bổ nghĩa thành phần: chuyển + bổ Nghĩa EngCihui 轉補 huǎnbǔ v. transfer sb. to fill (an official post)