轉計 zhuǎn jì·chuyển kế Hán Việt: chuyển kế · Pinyin: zhuǎn jì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.反复考虑。 Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 計 (kế)Pinyinzhuǎn jìHán Việtchuyển kếCấu tạo轉 + 計 · chuyển + kế nghĩa thành phần: chuyển + kế Nghĩa ViệtCihui (術語)計者,計度分別也,計度分別所立之宗義,謂之計。若為他所難,更變其宗義,名為轉計。☸ Từ liên quan Gần nghĩa計之 · 計件 · 計入 · 計度 · 計畫 · 計算 · 計著 · 計酬