轉計 zhuǎn jì · chuyển kế Hán Việt: chuyển kế · Pinyin: zhuǎn jì Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 計 (kế)Pinyinzhuǎn jìHán Việtchuyển kếCấu tạo轉 + 計 · chuyển + kế nghĩa thành phần: chuyển + kế Nghĩa ViệtCihui chuyển kế (術語)計者,計度分別也,計度分別所立之宗義,謂之計。若為他所難,更變其宗義,名為轉計。☸