轉貨 zhuǎn huò · chuyển hóa Hán Việt: chuyển hóa · Pinyin: zhuǎn huò Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 貨 (hóa)Pinyinzhuǎn huòHán Việtchuyển hóaCấu tạo轉 + 貨 · chuyển + hóa nghĩa thành phần: chuyển + hóa