轉贈
chuyển tặng
Hán Việt: chuyển tặng · Pinyin: zhuǎn zèng
Tổng quan
chuyển tặng quà chuyển tặng; tặng lại; biếu lại。把收到的禮物贈送給別人。
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyển tặng quà chuyển tặng; tặng lại; biếu lại。把收到的禮物贈送給別人。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 輾轉贈送他人。《程乙本紅樓夢》第一六回:「寶玉又將北靜王所贈蕶苓香串,珍重取出來,轉贈黛玉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把收到的礼物赠送给别人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.把收到的礼物赠送给别人。
Eng
- CC-CEDICT to pass on a present
- Cihui to pass on a present