轉輪藏

zhuàn lún cáng chuyển luân tàng

Hán Việt: chuyển luân tàng · Pinyin: zhuàn lún cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (luân) + (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển luân tạng (物名)為回轉書架而收經文者。梁傅大士所創造。見輪藏條。☸