轉輪藏

zhuàn lún cángchuyển luân tàng

Hán Việt: chuyển luân tàng · Pinyin: zhuàn lún cáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教语。能旋转的藏置佛经的塔形木结构建筑,下大上小,依次为藏座﹑藏身和天宫楼阁,绘有佛像﹑图案等。通高十米左右,多为八角形,分若干层次,可左右旋转。

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 輪 (luân) + 藏 (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)為回轉書架而收經文者。梁傅大士所創造。見輪藏條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

轉輪王 · 輪藏 · 轉輪高座 · 轉輪 · 轉輪聖帝 · 轉輪聖王 · 轉輪手槍 · 轉輪五道經