轉輾

zhuǎn niǎn chuyển triển

Hán Việt: chuyển triển · Pinyin: zhuǎn niǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyển) + (triển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 轉輾 huǎnzhǎn v. 1. pass through many hands/places 2. toss around