转辙 chuyển triệt Hán Việt: chuyển triệt Tổng quan Cấu tạo: 转 (chuyển) + 辙 (triệt)Hán Việtchuyển triệtCấu tạo转 + 辙 · chuyển + triệt nghĩa thành phần: chuyển + triệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 扳動列車軌道使轉換至另一軌道上。也稱為「扳道」。