轉進 chuyển tiến Hán Việt: chuyển tiến Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 進 (tiến)Hán Việtchuyển tiếnCấu tạo轉 + 進 · chuyển + tiến nghĩa thành phần: chuyển + tiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.轉向推進。如:「這條山路太陡,我們從旁邊小路轉進。」 2.撤退。如:「對方攻勢猛烈,我方寡不敵眾,只好暫且轉進,保全實力,以圖後舉。」EngCihui 轉進 huǎnjìn r.v./id. retreat