轉銷 chuyển tiêu Hán Việt: chuyển tiêu Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 銷 (tiêu)Hán Việtchuyển tiêuCấu tạo轉 + 銷 · chuyển + tiêu nghĩa thành phần: chuyển + tiêu Nghĩa EngCihui 轉銷 huǎnxiāo v. buy goods in one area to sell in another