轉音 zhuǎn yīn · chuyển âm Hán Việt: chuyển âm · Pinyin: zhuǎn yīn Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 音 (âm)Pinyinzhuǎn yīnHán Việtchuyển âmCấu tạo轉 + 音 · chuyển + âm nghĩa thành phần: chuyển + âm Nghĩa EngCihui 轉音 huǎnyīn n. <comp.> entering characters by strings of pinyin