轉首

zhuǎn shǒu chuyển thủ

Hán Việt: chuyển thủ · Pinyin: zhuǎn shǒu

Tổng quan

quay đầu

Cấu tạo: (chuyển) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quay đầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 回首,形容時間過得很快。宋.魏了翁〈水調歌頭.古說士夫郡〉詞:「繁紅麗紫何限,轉首便塵埃。」元.陶宗儀《南村輟耕錄.卷一九.錢武肅鐵券》:「昨晚檢閱經笥,偶得於故紙中,轉首已三十餘年矣。」