轉馬 zhuǎn mǎ · chuyển mã Hán Việt: chuyển mã · Pinyin: zhuǎn mǎ Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 馬 (mã)Pinyinzhuǎn mǎHán Việtchuyển mãCấu tạo轉 + 馬 · chuyển + mã nghĩa thành phần: chuyển + mã