轉鬥 zhuǎn dòu · chuyển đấu Hán Việt: chuyển đấu · Pinyin: zhuǎn dòu Tổng quan Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 鬥 (đấu)Pinyinzhuǎn dòuHán Việtchuyển đấuCấu tạo轉 + 鬥 · chuyển + đấu nghĩa thành phần: chuyển + đấu