轍叉

chè chǎ triệt xoa

Hán Việt: triệt xoa · Pinyin: chè chǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (triệt) + (xoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 轍叉 héchā n. (railway) frog

ja

  • JMdict railway frog