轍口

zhé kǒutriệt khẩu

Hán Việt: triệt khẩu · Pinyin: zhé kǒu

Tổng quan

vần gieo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.杂曲﹑戏曲﹑歌词所押的韵。

Cấu tạo: 轍 (triệt) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 這一段詞兒換換轍口就容易唱了。
  • Biên soạn 轍口 hékǒu n. rhyme

Eng

  • Cihui 轍口 hékǒu n. rhyme

Từ liên quan

Gần nghĩa

口中 · 口交 · 口令 · 口傳 · 口供 · 口信 · 口北 · 口占