辙迹 triệt tích Hán Việt: triệt tích Tổng quan Cấu tạo: 辙 (triệt) + 迹 (tích)Hán Việttriệt tíchCấu tạo辙 + 迹 · triệt + tích nghĩa thành phần: triệt + tích