轍軌 zhé guǐ · triệt quỹ Hán Việt: triệt quỹ · Pinyin: zhé guǐ Tổng quan Cấu tạo: 轍 (triệt) + 軌 (quỹ)Pinyinzhé guǐHán Việttriệt quỹCấu tạo轍 + 軌 · triệt + quỹ nghĩa thành phần: triệt + quỹ