辙轘 triệt hoàn Hán Việt: triệt hoàn Tổng quan Cấu tạo: 辙 (triệt) + 轘 (hoàn)Hán Việttriệt hoànCấu tạo辙 + 轘 · triệt + hoàn nghĩa thành phần: triệt + hoàn