轎幰 jiào xiǎn · kiệu hiển Hán Việt: kiệu hiển · Pinyin: jiào xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 轎 (kiệu) + 幰 (hiển)Pinyinjiào xiǎnHán Việtkiệu hiểnCấu tạo轎 + 幰 · kiệu + hiển nghĩa thành phần: kiệu + hiển