轎幰 jiào xiǎn·kiệu hiển Hán Việt: kiệu hiển · Pinyin: jiào xiǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.围在轿子四周的帷幔。 Cấu tạo: 轎 (kiệu) + 幰 (hiển)Pinyinjiào xiǎnHán Việtkiệu hiểnCấu tạo轎 + 幰 · kiệu + hiển nghĩa thành phần: kiệu + hiển Từ liên quan Gần nghĩa轎夫 · 轎番 · 轎子 · 轎車 · 幰幰 · 幰弩 · 幰網 · 幰网