轎廳

jiào tīng kiệu thính

Hán Việt: kiệu thính · Pinyin: jiào tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệu) + (thính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時用來停放轎子的前廳。