轖舌 sắc thiệt Hán Việt: sắc thiệt Tổng quan Cấu tạo: 轖 (sắc) + 舌 (thiệt)Hán Việtsắc thiệtCấu tạo轖 + 舌 · sắc + thiệt nghĩa thành phần: sắc + thiệt