轘轅 hoàn viên Hán Việt: hoàn viên Tổng quan Cấu tạo: 轘 (hoàn) + 轅 (viên)Hán Việthoàn viênCấu tạo轘 + 轅 · hoàn + viên nghĩa thành phần: hoàn + viên Nghĩa EngCihui 轘轅 huányuán n. 1. topographically inaccessible place M:chū/¹piàn 2. name of a mountain in Henan