轟倒 oanh đảo Hán Việt: oanh đảo Tổng quan Cấu tạo: 轟 (oanh) + 倒 (đảo)Hán Việtoanh đảoCấu tạo轟 + 倒 · oanh + đảo nghĩa thành phần: oanh + đảo Nghĩa EngCihui 轟倒 ōngdǎo* r.v. knock down by bombardment